Bỏ qua, tới nội dung

相对

xiāng duìㄒㄧㄤ ㄉㄨㄟˋ

Hán Việt: TƯƠNG ĐỐI

Phồn thể: 相對

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(phó từ, động từ, từ khu biệt)

tương đối; đối diện nhau; tương đối (trái với tuyệt đối)

Ví dụ

  • 这里的房价相对便宜。

    zhè lǐ de fáng jià xiāng duì pián yi.

    Giá nhà ở đây tương đối rẻ.

  • 两个人相对而坐。

    liǎng gè rén xiāng duì ér zuò.

    Hai người ngồi đối diện nhau.

  • 这个问题相对简单一些。

    zhè ge wèn tí xiāng duì jiǎn dān yī xiē.

    Vấn đề này tương đối đơn giản hơn.

Từ hay nhầm

  • 比较 — Cả hai đều dịch là "tương đối/khá"; 比较 khẩu ngữ hơn, 相对 hàm ý so sánh với cái khác, trang trọng hơn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

ĐỐI · 5 nét

đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp