理由
lǐ yóuㄌㄧˇ ㄧㄡˊ
Hán Việt: LÝ DO
Phồn thể: 理由
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
lý do, lý lẽ
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
你迟到的理由是什么?
nǐ chí dào de lǐ yóu shì shén me?
Lý do bạn đến muộn là gì?
他找了个理由没来上班。
tā zhǎo le gè lǐ yóu méi lái shàng bān.
Anh ta tìm một lý do để không đi làm.
我没有理由不相信你。
wǒ méi yǒu lǐ yóu bù xiāng xìn nǐ.
Tôi không có lý do gì để không tin bạn.
Từ hay nhầm
- 原因 — 原因 là nguyên nhân khách quan của sự việc; 理由 là lý do người ta đưa ra để giải thích, biện minh.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÝ · 11 nét
DO · 5 nét
do, bởi (ai làm); từ (由……到); vì, do (由于)
Từ liên quan
- 经理 jīng lǐ — giám đốc, quản lý, trưởng phòng
- 理解 lǐ jiě — hiểu, thấu hiểu, thông cảm
- 管理 guǎn lǐ — quản lý
- 理想 lǐ xiǎng — lý tưởng, ước mơ; lý tưởng, hoàn hảo, như ý
- 整理 zhěng lǐ — sắp xếp, dọn dẹp, thu xếp; chỉnh lý (tài liệu)
- 理发 lǐ fà — cắt tóc
- 处理 chǔ lǐ — xử lý, giải quyết; bán hạ giá (thanh lý)
- 心理 xīn lǐ — tâm lý