理解
lǐ jiěㄌㄧˇ ㄐㄧㄝˇ
Hán Việt: LÝ GIẢI
Phồn thể: 理解
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
hiểu, thấu hiểu, thông cảm
Ví dụ
我理解你的心情。
wǒ lǐ jiě nǐ de xīn qíng.
Tôi hiểu tâm trạng của bạn.
这句话很难理解。
zhè jù huà hěn nán lǐ jiě.
Câu này rất khó hiểu.
谢谢你的理解。
xiè xiè nǐ de lǐ jiě.
Cảm ơn bạn đã thông cảm.
Từ hay nhầm
- 了解 — 了解 là biết, nắm được thông tin; 理解 là hiểu sâu, thấu hiểu, thông cảm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÝ · 11 nét
GIẢI · 13 nét