Bỏ qua, tới nội dung

偏差

piān chāㄆㄧㄢ ㄔㄚ

Phồn thể: 偏差

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

bias; deviation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

SI · 9 nét

chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số