差别
chā biéㄔㄚ ㄅㄧㄝˊ
Hán Việt: SAI BIỆT
Phồn thể: 差別
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
sự khác biệt, sự chênh lệch
Ví dụ
这两个词有什么差别?
zhè liǎng gè cí yǒu shén me chā bié?
Hai từ này khác nhau ở chỗ nào?
城市和农村的差别越来越小。
chéng shì hé nóng cūn de chā bié yuè lái yuè xiǎo.
Khác biệt giữa thành thị và nông thôn ngày càng nhỏ.
我看不出它们有什么差别。
wǒ kàn bù chū tā men yǒu shén me chā bié.
Tôi không thấy chúng có gì khác nhau.
Từ hay nhầm
- 区别 — 区别 vừa là danh từ vừa là động từ (区别好坏); 差别 chỉ là danh từ, nhấn mạnh mức chênh lệch.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SI · 9 nét
chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số
BIỆT · 7 nét
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt
Từ liên quan
- 差 chā — chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số
- 差 chà — kém, tệ; thiếu, còn thiếu
- 差 chāi — công tác, việc được sai phái (出差: đi công tác)
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được
- 出差 chū chāi — đi công tác
- 差距 chā jù — khoảng cách, sự chênh lệch
- 相差 xiāng chà — to differ; discrepancy between
- 时差 shí chā — chênh lệch múi giờ; lệch múi giờ (jet lag)