Bỏ qua, tới nội dung

误差

wù chāㄨˋ ㄔㄚ

Phồn thể: 誤差

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

difference; error; inaccuracy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGỘ · 9 nét

SI · 9 nét

chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số