小气
xiǎo qìㄒㄧㄠˇ ㄑㄧˋ
Hán Việt: TIỂU KHÍ
Phồn thể: 小氣
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
keo kiệt, bủn xỉn; hẹp hòi, nhỏ nhen
Trái nghĩa: 大方 (hào phóng).
Ví dụ
他很小气,从来不请客。
tā hěn xiǎo qì, cóng lái bù qǐng kè.
Anh ta rất keo kiệt, chưa bao giờ mời ai.
别这么小气,借我用一下嘛。
bié zhè me xiǎo qì, jiè wǒ yòng yí xià ma.
Đừng ki bo thế, cho tớ mượn dùng một chút đi.
为这点儿小事生气,太小气了。
wèi zhè diǎn ér xiǎo shì shēng qì, tài xiǎo qì le.
Giận vì chuyện cỏn con này thì nhỏ nhen quá.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
Từ liên quan
- 小 xiǎo — nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
- 小姐 xiǎo jie — cô (cách gọi phụ nữ trẻ); tiểu thư
- 小时 xiǎo shí — giờ, tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
- 小心 xiǎo xīn — cẩn thận, coi chừng; chú ý
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 小伙子 xiǎo huǒ zi — chàng trai, cậu thanh niên (khẩu ngữ, thân mật)
- 小偷 xiǎo tōu — kẻ trộm, tên trộm
- 缩小 suō xiǎo — thu nhỏ, rút ngắn, thu hẹp