Bỏ qua, tới nội dung

经商

jīng shāngㄐㄧㄥ ㄕㄤ

Phồn thể: 經商

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to trade; to carry out commercial activities; in business

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 8 nét

THƯƠNG · 11 nét