智商
zhì shāngㄓˋ ㄕㄤ
Phồn thể: 智商
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
IQ (intelligence quotient)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÍ · 12 nét
THƯƠNG · 11 nét
zhì shāngㄓˋ ㄕㄤ
Phồn thể: 智商
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
IQ (intelligence quotient)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRÍ · 12 nét
THƯƠNG · 11 nét