Bỏ qua, tới nội dung

磋商

cuō shāngㄘㄨㄛ ㄕㄤ

Phồn thể: 磋商

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to consult; to discuss seriously; to negotiate; to confer; negotiations; consultations

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

THƯƠNG · 11 nét