协商
xié shāngㄒㄧㄝˊ ㄕㄤ
Phồn thể: 協商
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to consult with; to talk things over; agreement
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆP · 6 nét
THƯƠNG · 11 nét
Từ liên quan
- 协调 xié tiáo — điều phối, phối hợp; hài hòa, cân đối
- 协议 xié yì — hiệp định, thỏa thuận; giao thức
- 协会 xié huì — an association; a society
- 协助 xié zhù — to provide assistance; to aid
- 妥协 tuǒ xié — to compromise; to reach terms; a compromise
- 齐心协力 qí xīn xié lì — to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts; to pull together; to work as one