商标
shāng biāoㄕㄤ ㄅㄧㄠ
Phồn thể: 商標
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
trademark; logo
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 11 nét
TIÊU · 9 nét
Từ liên quan
- 商店 shāng diàn — cửa hàng, cửa hiệu
- 商量 shāng liang — bàn bạc, thương lượng, trao đổi ý kiến
- 商业 shāng yè — thương mại; kinh doanh; thương nghiệp
- 商品 shāng pǐn — hàng hóa, sản phẩm (để bán)
- 协商 xié shāng — to consult with; to talk things over; agreement
- 智商 zhì shāng — IQ (intelligence quotient)
- 经商 jīng shāng — to trade; to carry out commercial activities; in business
- 磋商 cuō shāng — to consult; to discuss seriously; to negotiate; to confer; negotiations; consultations