Bỏ qua, tới nội dung

商标

shāng biāoㄕㄤ ㄅㄧㄠ

Phồn thể: 商標

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

trademark; logo

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯƠNG · 11 nét

TIÊU · 9 nét