可怜
kě liánㄎㄜˇ ㄌㄧㄢˊ
Hán Việt: KHẢ LIÊN
Phồn thể: 可憐
HSK 4HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(động từ, tính từ, danh động từ)
đáng thương, tội nghiệp; thương hại, thương xót; ít ỏi, nghèo nàn
Ví dụ
这只小狗真可怜。
zhè zhī xiǎo gǒu zhēn kě lián.
Con chó nhỏ này thật tội nghiệp.
我不需要你可怜我。
wǒ bù xū yào nǐ kě lián wǒ.
Tôi không cần bạn thương hại tôi.
他的工资少得可怜。
tā de gōng zī shǎo dé kě lián.
Lương của anh ấy ít đến thảm hại.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẢ · 5 nét
có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định
LIÊN · 8 nét
Từ liên quan
- 可以 kě yǐ — có thể, được (phép); khá, được, tạm ổn
- 可能 kě néng — có thể, có lẽ; khả năng
- 可爱 kě ài — đáng yêu, dễ thương
- 可是 kě shì — nhưng, nhưng mà; (nhấn mạnh) thật là, đúng là
- 可惜 kě xī — tiếc, đáng tiếc, tiếc là
- 可怕 kě pà — đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
- 可靠 kě kào — đáng tin cậy, chắc chắn
- 宁可 nìng kě — thà; thà rằng