可以
kě yǐㄎㄜˇ ㄧˇ
Hán Việt: KHẢ DĨ
Phồn thể: 可以
HSK 2HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(động từ)
có thể, được (phép); khá, được, tạm ổn
Hỏi xin phép dùng 可以; phủ định thường dùng 不能 hoặc 不可以.
Ví dụ
我可以进来吗?
wǒ kě yǐ jìn lái ma?
Tôi vào được không?
这里可以刷卡。
zhè lǐ kě yǐ shuā kǎ.
Ở đây có thể quẹt thẻ.
他的汉语还可以。
tā de hàn yǔ hái kě yǐ.
Tiếng Trung của anh ấy cũng tạm được.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẢ · 5 nét
có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định
DĨ · 4 nét
lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì
Từ liên quan
- 可能 kě néng — có thể, có lẽ; khả năng
- 可爱 kě ài — đáng yêu, dễ thương
- 可是 kě shì — nhưng, nhưng mà; (nhấn mạnh) thật là, đúng là
- 可怜 kě lián — đáng thương, tội nghiệp; thương hại, thương xót; ít ỏi, nghèo nàn
- 可惜 kě xī — tiếc, đáng tiếc, tiếc là
- 可怕 kě pà — đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
- 可靠 kě kào — đáng tin cậy, chắc chắn
- 宁可 nìng kě — thà; thà rằng