Bỏ qua, tới nội dung

充分

chōng fènㄔㄨㄥ ㄈㄣˋ

Hán Việt: SUNG PHÂN

Phồn thể: 充分

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để

Ví dụ

  • 考试前要做好充分的准备。

    kǎo shì qián yào zuò hǎo chōng fèn de zhǔn bèi.

    Trước kỳ thi phải chuẩn bị đầy đủ.

  • 我们要充分利用时间。

    wǒ men yào chōng fèn lì yòng shí jiān.

    Chúng ta phải tận dụng tối đa thời gian.

  • 他的理由很充分。

    tā de lǐ yóu hěn chōng fèn.

    Lý do của anh ấy rất xác đáng.

Từ hay nhầm

  • 充足 — 充足 dùng cho vật chất cụ thể (阳光, 资金 dồi dào); 充分 dùng cho cái trừu tượng (准备, 理由, 利用).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SUNG · 6 nét

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt