Bỏ qua, tới nội dung

区别

qū biéㄑㄩ ㄅㄧㄝˊ

Hán Việt: KHU BIỆT

Phồn thể: 區別

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, động từ)

sự khác nhau, khác biệt; phân biệt

Cấu trúc: A和B有什么区别? (A và B khác nhau thế nào?)

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 这两个词有什么区别?

    zhè liǎng gè cí yǒu shén me qū bié?

    Hai từ này khác nhau thế nào?

  • 双胞胎很难区别。

    shuāng bāo tāi hěn nán qū bié.

    Cặp song sinh rất khó phân biệt.

  • 南方和北方的饮食区别很大。

    nán fāng hé běi fāng de yǐn shí qū bié hěn dà.

    Ẩm thực miền Nam và miền Bắc khác nhau rất nhiều.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHU · 4 nét

(đọc Ōu) họ Âu

BIỆT · 7 nét

đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt