Bỏ qua, tới nội dung

保持

bǎo chíㄅㄠˇ ㄔˊ

Hán Việt: BẢO TRÌ

Phồn thể: 保持

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

giữ, duy trì, giữ gìn

Ví dụ

  • 请保持安静。

    qǐng bǎo chí ān jìng.

    Xin giữ trật tự.

  • 我们一直保持联系。

    wǒ men yì zhí bǎo chí lián xì.

    Chúng tôi luôn giữ liên lạc.

  • 每天运动能保持健康。

    měi tiān yùn dòng néng bǎo chí jiàn kāng.

    Vận động mỗi ngày giúp duy trì sức khỏe.

Từ hay nhầm

  • 维修 — Hán Việt "bảo trì" nhưng 保持 nghĩa là giữ, duy trì; "bảo trì máy móc" tiếng Trung là 维修 / 保养.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria

TRÌ · 9 nét