Bỏ qua, tới nội dung

保留

bǎo liúㄅㄠˇ ㄌㄧㄡˊ

Hán Việt: BẢO LƯU

Phồn thể: 保留

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

giữ lại, bảo lưu; dè dặt (ý kiến)

Ví dụ

  • 这个村子还保留着很多老房子。

    zhè ge cūn zǐ hái bǎo liú zhe hěn duō lǎo fáng zi.

    Ngôi làng này vẫn giữ lại nhiều ngôi nhà cổ.

  • 请保留好你的发票。

    qǐng bǎo liú hǎo nǐ de fā piào.

    Xin giữ lại hóa đơn của bạn.

  • 对这个计划,我保留意见。

    duì zhè ge jì huà, wǒ bǎo liú yì jiàn.

    Về kế hoạch này, tôi xin bảo lưu ý kiến.

Từ hay nhầm

  • 保持 — 保留 là giữ lại, không bỏ đi (保留传统); 保持 là duy trì trạng thái (保持安静).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria

LƯU · 10 nét

ở lại; giữ lại; để lại