Bỏ qua, tới nội dung

保障

bǎo zhàngㄅㄠˇ ㄓㄤˋ

Phồn thể: 保障

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to ensure; to guarantee; to safeguard

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria

13 nét