代
dàiㄉㄞˋ
Hán Việt: ĐẠI
Phồn thể: 代
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, lượng từ, danh từ)
thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại
Ví dụ
请代我向你父母问好。
qǐng dài wǒ xiàng nǐ fù mǔ wèn hǎo.
Cho tôi gửi lời hỏi thăm bố mẹ bạn nhé.
年轻一代的想法很不一样。
nián qīng yí dài de xiǎng fǎ hěn bù yí yàng.
Suy nghĩ của thế hệ trẻ rất khác.
这是唐代的诗。
zhè shì táng dài de shī.
Đây là thơ thời Đường.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 5 nét
thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại
Từ liên quan
- 代表 dài biǎo — đại biểu, người đại diện; đại diện cho, thay mặt; tượng trưng
- 现代 Xiàn dài — hiện đại; thời hiện đại; (cũng là tên hãng Hyundai)
- 代替 dài tì — thay thế, thay cho
- 时代 Shí dài — thời đại, thời kỳ; thời (thời học sinh…)
- 年代 nián dài — thập niên; thời đại, thời kỳ, niên đại
- 古代 gǔ dài — thời cổ đại, thời xưa
- 当代 dāng dài — đương đại; thời nay
- 近代 jìn dài — cận đại, thời cận đại