当代
dāng dàiㄉㄤ ㄉㄞˋ
Hán Việt: ĐƯƠNG ĐẠI
Phồn thể: 當代
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
đương đại; thời nay
Ví dụ
她研究中国当代文学。
tā yán jiū zhōng guó dāng dài wén xué.
Cô ấy nghiên cứu văn học đương đại Trung Quốc.
这是一家当代艺术博物馆。
zhè shì yì jiā dàng dài yì shù bó wù guǎn.
Đây là một bảo tàng nghệ thuật đương đại.
当代年轻人的压力很大。
dāng dài nián qīng rén de yā lì hěn dà.
Người trẻ thời nay chịu áp lực rất lớn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÁNG · 6 nét
làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)
ĐẠI · 5 nét
thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại
Từ liên quan
- 当然 dāng rán — đương nhiên, tất nhiên
- 当 dāng — làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)
- 当时 dāng shí — lúc đó, khi ấy, hồi đó
- 当地 dāng dì — địa phương, bản địa, tại chỗ, ở nơi đó
- 相当 xiāng dāng — khá, tương đối, rất; tương đương, ngang bằng; thích hợp
- 上当 shàng dàng — bị lừa, mắc lừa
- 当初 dāng chū — at that time; originally
- 当事人 dāng shì rén — persons involved or implicated; party (to an affair)