代替
dài tìㄉㄞˋ ㄊㄧˋ
Hán Việt: ĐẠI THẾ
Phồn thể: 代替
HSK 4HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
thay thế, thay cho
Cấu trúc: 用 A 代替 B (dùng A thay B); A 代替 B 做… (A làm thay B).
Ví dụ
今天王老师生病,李老师代替她上课。
jīn tiān wáng lǎo shī shēng bìng, lǐ lǎo shī dài tì tā shàng kè.
Hôm nay cô Vương bị ốm, cô Lý dạy thay.
机器不能完全代替人。
jī qì bù néng wán quán dài tì rén.
Máy móc không thể thay thế hoàn toàn con người.
可以用蜂蜜代替糖。
kě yǐ yòng fēng mì dài tì táng.
Có thể dùng mật ong thay cho đường.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 5 nét
thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại
THẾ · 12 nét
thay; thay thế; thay cho; giúp; vì (ai)
Từ liên quan
- 代表 dài biǎo — đại biểu, người đại diện; đại diện cho, thay mặt; tượng trưng
- 现代 Xiàn dài — hiện đại; thời hiện đại; (cũng là tên hãng Hyundai)
- 时代 Shí dài — thời đại, thời kỳ; thời (thời học sinh…)
- 年代 nián dài — thập niên; thời đại, thời kỳ, niên đại
- 古代 gǔ dài — thời cổ đại, thời xưa
- 当代 dāng dài — đương đại; thời nay
- 近代 jìn dài — cận đại, thời cận đại
- 朝代 cháo dài — triều đại