Bỏ qua, tới nội dung

起跑线

qǐ pǎo xiànㄑㄧˇ ㄆㄠˇ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 起跑線

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

the starting line (of a race); scratch line (in a relay race)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)

BÀO · 12 nét

(thú vật) cào đất bằng chân

TUYẾN · 8 nét