Bỏ qua, tới nội dung

起哄

qǐ hòngㄑㄧˇ ㄏㄨㄥˋ

Phồn thể: 起鬨

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to heckle; rowdy jeering; to create a disturbance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)

9 nét