Bỏ qua, tới nội dung

起草

qǐ cǎoㄑㄧˇ ㄘㄠˇ

Phồn thể: 起草

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to make a draft; to draw up (plans)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)

THẢO · 9 nét

cỏ; rơm; nháp, sơ sài; chữ thảo