起诉
qǐ sùㄑㄧˇ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 起訴
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to sue; to bring a lawsuit against; to prosecute
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỞI · 10 nét
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)
TỐ · 7 nét
Từ liên quan
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 一起 yī qǐ — cùng, cùng nhau; cùng một chỗ; tổng cộng
- 起床 qǐ chuáng — thức dậy, ra khỏi giường
- 起来 qǐ lai — đứng dậy; thức dậy, ngồi dậy
- 起来 qi lai — (bổ ngữ) …lên; bắt đầu và tiếp diễn; nhớ ra, gom lại; (đánh giá) trông, nghe có vẻ…
- 引起 yǐn qǐ — gây ra, dẫn đến, khiến (ai chú ý…)
- 起飞 qǐ fēi — cất cánh; (nghĩa bóng) cất cánh, phát triển mạnh
- 了不起 liǎo bu qǐ — giỏi, tuyệt vời, phi thường, ghê gớm