Bỏ qua, tới nội dung

起诉

qǐ sùㄑㄧˇ ㄙㄨˋ

Phồn thể: 起訴

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to sue; to bring a lawsuit against; to prosecute

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)

TỐ · 7 nét