Bỏ qua, tới nội dung

起劲

qǐ jìnㄑㄧˇ ㄐㄧㄣˋ

Phồn thể: 起勁

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

energetic; vigorous; enthusiastic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)

KÌNH · 7 nét