Bỏ qua, tới nội dung

起步

qǐ bùㄑㄧˇ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 起步

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to set out; to set in motion; the start (of some activity)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)

BỘ · 7 nét

bước, bước chân; bước (giai đoạn); đi bộ (trong 散步, 跑步); họ Bộ