Bỏ qua, tới nội dung

起义

qǐ yìㄑㄧˇ ㄧˋ

Phồn thể: 起義

HSK 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

uprising; insurrection; revolt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)

NGHĨA · 3 nét