Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
光quang
- guāng HSK 4
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
Kết quả
- 光guāngQUANGánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toànHSK 4 · TOCFL 2
- 光滑guāng huáQUANG HOẠTnhẵn bóng, trơn láng, mịn màngHSK 5 · TOCFL 5
- 光临guāng línQUANG LÂM(lịch sự) ghé thăm, quang lâm, đến dựHSK 5 · TOCFL 4
- 光明guāng míngQUANG MINHánh sáng; sáng sủa, tươi sáng (tương lai); quang minh, ngay thẳngHSK 5 · TOCFL 4
- 光盘guāng pánQUANG BÀNđĩa CD, đĩa DVD, đĩa quangHSK 5
- 光荣guāng róngQUANG VINHvẻ vang, vinh quang, vinh dựHSK 5 · TOCFL 4
- 光线guāng xiànQUANG TUYẾNánh sáng; tia sángTOCFL 4
- 光彩guāng cǎiluster; splendor; radiance; brillianceHSK 6
- 光辉guāng huīradiance; glory; brilliant; magnificentHSK 6 · TOCFL 5
- 光芒guāng mángrays of light; brilliant rays; radianceHSK 6 · TOCFL 5
- 光顾guāng gùto visit (as a customer)TOCFL 5
- 光环guāng huánring of light; halo; (fig.) glory; splendor
- 光缆guāng lǎnoptical cable
- 光泽Guāng zéGuangze county in Nanping 平 Fujian
- 光亮guāng liàngbrightTOCFL 4
- 光是guāng shìsolely; justTOCFL 4
- 光碟guāng diéoptical disc; compact disc; CD; CD-ROM
- 光明磊落guāng míng lěi luòopen and candid (idiom); straightforward and upright
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.