光明
guāng míngㄍㄨㄤ ㄇㄧㄥˊ
Hán Việt: QUANG MINH
Phồn thể: 光明
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, tính từ)
ánh sáng; sáng sủa, tươi sáng (tương lai); quang minh, ngay thẳng
Ví dụ
只要努力,前途一定是光明的。
zhǐ yào nǔ lì, qián tú yí dìng shì guāng míng de.
Chỉ cần cố gắng, tương lai nhất định sẽ tươi sáng.
黑夜过去,光明就会到来。
hēi yè guò qù, guāng míng jiù huì dào lái.
Đêm tối qua đi, ánh sáng sẽ đến.
他做事光明正大。
tā zuò shì guāng míng zhèng dà.
Anh ấy làm việc quang minh chính đại.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
MINH · 8 nét
Từ liên quan
- 光 guāng — ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
- 阳光 yáng guāng — ánh nắng, ánh mặt trời; (tính cách) tươi sáng, năng động, lạc quan
- 光荣 guāng róng — vẻ vang, vinh quang, vinh dự
- 光临 guāng lín — (lịch sự) ghé thăm, quang lâm, đến dự
- 光滑 guāng huá — nhẵn bóng, trơn láng, mịn màng
- 光盘 guāng pán — đĩa CD, đĩa DVD, đĩa quang
- 时光 shí guāng — time; era; period of time
- 目光 mù guāng — ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn