光荣
guāng róngㄍㄨㄤ ㄖㄨㄥˊ
Hán Việt: QUANG VINH
Phồn thể: 光榮
HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)
vẻ vang, vinh quang, vinh dự
Ví dụ
能代表学校参加比赛,我感到很光荣。
néng dài biǎo xué xiào cān jiā bǐ sài, wǒ gǎn dào hěn guāng róng.
Được đại diện trường đi thi, tôi thấy rất vinh dự.
劳动是光荣的。
láo dòng shì guāng róng de.
Lao động là vinh quang.
这是我们公司的光荣历史。
zhè shì wǒ men gōng sī de guāng róng lì shǐ.
Đây là lịch sử vẻ vang của công ty chúng tôi.
Từ hay nhầm
- 荣幸 — 荣幸 dùng khi khiêm tốn nói mình được vinh hạnh (很荣幸认识你); 光荣 nhấn mạnh sự vẻ vang được xã hội công nhận.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
VINH · 9 nét
Từ liên quan
- 光 guāng — ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
- 阳光 yáng guāng — ánh nắng, ánh mặt trời; (tính cách) tươi sáng, năng động, lạc quan
- 光明 guāng míng — ánh sáng; sáng sủa, tươi sáng (tương lai); quang minh, ngay thẳng
- 光临 guāng lín — (lịch sự) ghé thăm, quang lâm, đến dự
- 光滑 guāng huá — nhẵn bóng, trơn láng, mịn màng
- 光盘 guāng pán — đĩa CD, đĩa DVD, đĩa quang
- 时光 shí guāng — time; era; period of time
- 目光 mù guāng — ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn