Bỏ qua, tới nội dung

光碟

guāng diéㄍㄨㄤ ㄉㄧㄝˊ

Phồn thể: 光碟

Nghĩa(danh từ)

optical disc; compact disc; CD; CD-ROM

Lượng từ đi kèm: 片、张

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn

14 nét