Bỏ qua, tới nội dung

光辉

guāng huīㄍㄨㄤ ㄏㄨㄟ

Phồn thể: 光輝

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh từ)

radiance; glory; brilliant; magnificent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn

12 nét