光滑
guāng huáㄍㄨㄤ ㄏㄨㄚˊ
Hán Việt: QUANG HOẠT
Phồn thể: 光滑
HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
nhẵn bóng, trơn láng, mịn màng
Ví dụ
这块石头很光滑。
zhè kuài shí tou hěn guāng huá.
Hòn đá này rất nhẵn bóng.
她的皮肤又白又光滑。
tā de pí fū yòu bái yòu guāng huá.
Da cô ấy vừa trắng vừa mịn màng.
桌面擦得非常光滑。
zhuō miàn cā dé fēi cháng guāng huá.
Mặt bàn được lau bóng loáng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
HOẠT · 12 nét
trơn, trơn trượt; trượt; láu cá, gian xảo; (cũng là họ Hoạt)
Từ liên quan
- 光 guāng — ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
- 阳光 yáng guāng — ánh nắng, ánh mặt trời; (tính cách) tươi sáng, năng động, lạc quan
- 光明 guāng míng — ánh sáng; sáng sủa, tươi sáng (tương lai); quang minh, ngay thẳng
- 光荣 guāng róng — vẻ vang, vinh quang, vinh dự
- 光临 guāng lín — (lịch sự) ghé thăm, quang lâm, đến dự
- 光盘 guāng pán — đĩa CD, đĩa DVD, đĩa quang
- 时光 shí guāng — time; era; period of time
- 目光 mù guāng — ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn