光芒
guāng mángㄍㄨㄤ ㄇㄤˊ
Phồn thể: 光芒
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
rays of light; brilliant rays; radiance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
6 nét
Từ liên quan
- 光 guāng — ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
- 阳光 yáng guāng — ánh nắng, ánh mặt trời; (tính cách) tươi sáng, năng động, lạc quan
- 光明 guāng míng — ánh sáng; sáng sủa, tươi sáng (tương lai); quang minh, ngay thẳng
- 光荣 guāng róng — vẻ vang, vinh quang, vinh dự
- 光临 guāng lín — (lịch sự) ghé thăm, quang lâm, đến dự
- 光滑 guāng huá — nhẵn bóng, trơn láng, mịn màng
- 光盘 guāng pán — đĩa CD, đĩa DVD, đĩa quang
- 时光 shí guāng — time; era; period of time