Bỏ qua, tới nội dung

光明磊落

guāng míng lěi luòㄍㄨㄤ ㄇㄧㄥˊ ㄌㄟˇ ㄌㄨㄛˋ

Phồn thể: 光明磊落

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

open and candid (idiom); straightforward and upright

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn

MINH · 8 nét

15 nét

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau