Bỏ qua, tới nội dung

光缆

guāng lǎnㄍㄨㄤ ㄌㄢˇ

Phồn thể: 光纜

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

optical cable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn

12 nét