Bỏ qua, tới nội dung

光亮

guāng liàng

Phồn thể: 光亮

TOCFL 4

Nghĩa

bright

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn

LƯỢNG · 9 nét

sáng; sáng lên, bật sáng; (giọng) vang; bày ra, cho xem