Bỏ qua, tới nội dung

朗读

Đọc to đoạn văn

HSKK cao cấp · Nói · câu 4–4

Câu 4: đọc to một đoạn văn khoảng 200–260 chữ trong tối đa 2 phút. Đoạn văn in sẵn trên đề, bạn có 10 phút chuẩn bị đầu giờ (dùng chung cho câu 4–6). Câu này chiếm 20/100 điểm; điểm chủ yếu dựa vào phát âm, thanh điệu và độ trôi chảy.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Dùng khoảng 3–4 phút trong 10 phút chuẩn bị để quét đoạn văn tìm chữ đa âm và khoanh lại: 长 (cháng / zhǎng: 长期 vs 成长), 重 (zhòng / chóng: 重要 vs 重复), 还 (hái / huán), 得 (de / dé / děi), 便 (biàn / pián), 为 (wèi / wéi: 为了 vs 作为), 处 (chǔ / chù: 处理 vs 好处), 种 (zhǒng / zhòng), 省 (shěng / xǐng).
  • Đánh dấu biến điệu của 一 và 不 ngay trên đề: 一 + thanh 4 → yí (一个, 一样, 一次); 一 + thanh 1/2/3 → yì (一边, 一年, 一起); 不 + thanh 4 → bú (不是, 不过, 不会). Hai thanh 3 liền nhau: thanh đầu đọc thành thanh 2 (很好, 也许, 理想).
  • Ngắt hơi theo dấu câu: dấu phẩy ngừng ngắn, dấu 、 ngừng rất ngắn, dấu chấm và dấu chấm phẩy ngừng dài hơn. Với câu dài không có dấu phẩy, gạch “/” giữa các cụm nghĩa (主语 / 状语 / 动词 + 宾语), không bao giờ ngắt giữa một từ.
  • Giữ tốc độ đều khoảng 3–4 chữ mỗi giây: đoạn 230 chữ đọc trong khoảng 70–80 giây là vừa. Đọc nhanh hơn không được thêm điểm mà dễ nuốt thanh điệu.
  • Con số: năm đọc từng chữ số (2025年 = èr líng èr wǔ nián), số lượng đọc theo hàng (1,500 = yìqiān wǔbǎi), phần trăm 30% = bǎi fēn zhī sānshí. Chuyển sẵn các con số sang cách đọc trong lúc chuẩn bị.
  • Đọc sai một chữ thì đọc lại cả cụm từ đó một lần rồi đi tiếp; đừng quay lại đầu câu, cũng đừng dừng lâu.

Bẫy thường gặp

  • Đọc theo âm Hán Việt hoặc theo “quán tính”: 重复 thành zhòngfù (đúng chóngfù), 处理 thành chù (đúng chǔ), 几乎 thành jǐhū (đúng jīhū), 成长 thành chéngcháng (đúng chéngzhǎng).
  • Thanh 3 và thanh 2 lẫn nhau, thanh nhẹ đọc quá nặng: 觉得 (juéde), 地方 (dìfang), 好处 (hǎochu), 东西 (dōngxi) — âm sau phải nhẹ và ngắn.
  • Phụ âm người Việt hay sai: zh / ch / sh đọc thành “tr / ch / s” kiểu Việt, r đọc thành “z”, 经 (jīng) và 精 lẫn với âm “kinh”; ü (绿, 女, 旅) đọc thành “u”.
  • Ngắt hơi giữa từ vì hết hơi ở câu dài, ví dụ “集 / 中注意力”. Lấy hơi ở dấu phẩy trước câu dài.

Câu mẫu giải chi tiết

朗读· Đọc to đoạn văn
在河内的老街上,常常能看到这样的画面:几个人坐在路边的小椅子上,一边喝茶,一边聊天。一杯绿茶只要几千越南盾,却能让人坐上一两个小时。对很多河内人来说,喝茶不只是为了解渴,更是一种生活方式。中国人也爱喝茶,不过习惯不太一样:南方人讲究用小杯慢慢地喝,北方人则喜欢用大杯泡花茶。虽然方法不同,但两国人都相信,茶能让人安静下来,朋友之间的很多误会,也常常在一杯茶里就解决了。在生活节奏越来越快的今天,找个地方坐下来喝杯茶,也许就是最简单的放松办法。
Bản dịch

Trên các phố cổ Hà Nội, thường bắt gặp cảnh này: vài người ngồi trên những chiếc ghế nhỏ ven đường, vừa uống trà vừa trò chuyện. Một cốc trà xanh chỉ vài nghìn đồng mà có thể khiến người ta ngồi một hai tiếng. Với nhiều người Hà Nội, uống trà không chỉ để giải khát mà còn là một lối sống. Người Trung Quốc cũng thích uống trà, nhưng thói quen không giống lắm: người miền Nam chuộng uống chậm rãi bằng chén nhỏ, còn người miền Bắc lại thích pha trà hoa trong cốc lớn. Tuy cách uống khác nhau, nhưng người hai nước đều tin rằng trà giúp con người tĩnh lại, nhiều hiểu lầm giữa bạn bè cũng thường được hóa giải chỉ bằng một chén trà. Trong nhịp sống ngày càng nhanh hôm nay, tìm một chỗ ngồi xuống uống chén trà có lẽ là cách thư giãn đơn giản nhất.

Lời giải

Đoạn văn có nhiều chữ 一 cần biến điệu: 一边 (yìbiān), 一杯 (yì bēi), 一两个 (yì liǎng ge), 一种 (yì zhǒng) đọc thanh 4 vì đứng trước thanh 1, 2, 3; còn 一样 (yíyàng) đọc thanh 2 vì đứng trước thanh 4. Chữ 不 trong 不太 (bú tài) đọc thanh 2, nhưng 不只 (bù zhǐ), 不同 (bù tóng) giữ thanh 4. Chú ý chữ đa âm: 只 đọc zhǐ (chỉ), 种 đọc zhǒng (loại), 为了 đọc wèile, 地方 đọc dìfang (âm sau nhẹ). Từ 讲究 (jiǎngjiu) và 节奏 (jiézòu) dễ đọc sai, hãy luyện trước. Khi gặp dấu hai chấm “:”, ngừng lâu hơn dấu phẩy một chút rồi đọc phần giải thích phía sau. Giữ tốc độ đều khoảng 3–4 chữ mỗi giây, đọc hết trong khoảng 1 phút 10 giây là vừa.

Từ vựng trong câu画面方式讲究节奏放松
朗读· Đọc to đoạn văn
这几年,网上学习越来越普遍。只要有一部手机,学生就可以随时随地听课、做练习,还能把没听懂的部分重复播放好几遍。对住在农村的孩子来说,这无疑是一个好消息,因为他们也能听到城市里好老师讲的课了。不过,网上学习也有明显的缺点。一个人对着屏幕,很难长时间集中注意力,有的学生一边上课,一边玩游戏,结果什么也没学到。另外,长时间看手机对眼睛也不好。因此,不少老师认为,网上学习只能作为课堂的补充,而不能完全代替老师和同学之间面对面的交流。
Bản dịch

Mấy năm nay, học trực tuyến ngày càng phổ biến. Chỉ cần có một chiếc điện thoại, học sinh có thể nghe giảng, làm bài tập mọi lúc mọi nơi, còn có thể phát lại nhiều lần phần chưa nghe hiểu. Với trẻ em sống ở nông thôn, đây chắc chắn là một tin vui, vì các em cũng có thể nghe thầy cô giỏi ở thành phố giảng bài. Tuy nhiên, học trực tuyến cũng có nhược điểm rõ ràng. Một mình ngồi trước màn hình, rất khó tập trung trong thời gian dài; có học sinh vừa học vừa chơi game, kết quả là chẳng học được gì. Ngoài ra, nhìn điện thoại lâu cũng không tốt cho mắt. Vì vậy, không ít giáo viên cho rằng học trực tuyến chỉ có thể là phần bổ sung cho lớp học, chứ không thể thay thế hoàn toàn sự giao lưu trực tiếp giữa thầy và trò, giữa bạn bè với nhau.

Lời giải

Đoạn văn nghị luận ngắn, chia ba phần: ưu điểm, nhược điểm (bắt đầu bằng 不过) và kết luận (bắt đầu bằng 因此). Chữ đa âm quan trọng: 重复 đọc chóngfù chứ không phải zhòng; 长时间 đọc cháng shíjiān; 好几遍 đọc hǎo jǐ biàn; 作为 đọc zuòwéi (thanh 2); 还能 đọc hái. Biến điệu: 一部 (yí bù), 一个 (yí gè) đọc thanh 2; 一边 (yìbiān) đọc thanh 4; 不过 (búguò) đọc thanh 2, còn 不少 (bù shǎo), 不能 (bù néng) giữ thanh 4; 也不好 thì 不 vẫn thanh 4 vì 好 là thanh 3. Câu dài “一个人对着屏幕,很难长时间集中注意力” nên lấy hơi trước, đừng ngắt giữa 集中 và 注意力. Câu cuối dài nhất, có thể ngắt nhẹ sau 补充 rồi đọc liền 而不能完全代替…… đến hết.

Từ vựng trong câu普遍重复缺点集中补充

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Các dạng khác của HSKK cao cấp