Bỏ qua, tới nội dung

普遍

pǔ biànㄆㄨˇ ㄅㄧㄢˋ

Hán Việt: PHỔ BIẾN

Phồn thể: 普遍

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

phổ biến, rộng khắp, chung

Ví dụ

  • 现在用手机付钱很普遍。

    xiàn zài yòng shǒu jī fù qián hěn pǔ biàn.

    Bây giờ trả tiền bằng điện thoại rất phổ biến.

  • 这是一个普遍的问题。

    zhè shì yí gè pǔ biàn de wèn tí.

    Đây là một vấn đề phổ biến.

  • 大家普遍认为这个办法好。

    dà jiā pǔ biàn rèn wéi zhè ge bàn fǎ hǎo.

    Mọi người nhìn chung đều cho rằng cách này tốt.

Từ hay nhầm

  • 流行 — 流行 = thịnh hành, mốt (theo trào lưu); 普遍 = phổ biến, có ở khắp nơi (không nhất thiết là mốt).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỔ · 12 nét

BIẾN · 12 nét

lượng từ: lượt, lần (làm trọn từ đầu đến cuối); khắp, khắp nơi