节奏
jié zòuㄐㄧㄝˊ ㄗㄡˋ
Phồn thể: 節奏
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
rhythm; tempo; musical pulse; cadence; beat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIẾT · 5 nét
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)
9 nét
Từ liên quan
- 节目 jié mù — chương trình (TV, radio); tiết mục (biểu diễn)
- 节日 jié rì — ngày lễ, ngày tết
- 季节 jì jié — mùa, thời vụ
- 节约 jié yuē — tiết kiệm (tài nguyên, tiền bạc, thời gian)
- 节 jié — ngày lễ, tết; lượng từ: tiết (học), toa (tàu), đốt, đoạn
- 细节 xì jié — chi tiết, tiểu tiết
- 节省 jié shěng — tiết kiệm; dành dụm
- 国庆节 Guó qìng jié — ngày Quốc khánh (Trung Quốc: 1/10)