Bỏ qua, tới nội dung

节奏

jié zòuㄐㄧㄝˊ ㄗㄡˋ

Phồn thể: 節奏

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

rhythm; tempo; musical pulse; cadence; beat

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)

9 nét