Bỏ qua, tới nội dung

方式

fāng shìㄈㄤ ㄕˋ

Hán Việt: PHƯƠNG THỨC

Phồn thể: 方式

HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

phương thức, cách thức, kiểu

联系方式: thông tin liên lạc.

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 你喜欢用什么方式付款?

    nǐ xǐ huan yòng shén me fāng shì fù kuǎn?

    Bạn thích thanh toán bằng phương thức nào?

  • 每个人的学习方式不一样。

    měi gè rén de xué xí fāng shì bù yí yàng.

    Cách học của mỗi người không giống nhau.

  • 这种生活方式很健康。

    zhè zhǒng shēng huó fāng shì hěn jiàn kāng.

    Lối sống này rất lành mạnh.

Từ hay nhầm

  • 方法 — 方法: phương pháp, cách giải quyết vấn đề cụ thể; 方式: hình thức, kiểu cách tiến hành (生活方式, 联系方式).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)

THỨC · 6 nét

kiểu, dạng, mẫu; thức, cách thức; nghi thức; công thức