人亻
người
- Pinyin
- rén
- Hán Việt
- Nhân
- Số nét
- 2
- Số thứ tự
- 9 / 214
Bộ hay gặp thứ 1 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 住zhùở, sống, cư trú; trọ, nghỉ (khách sạn); chặt, vững (bổ ngữ: 记住, 站住)
- 会huìbiết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
- 人rénngười; con người
- 们menhậu tố số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người: các, những, chúng
- 做zuòlàm; nấu (cơm); làm nghề, đóng vai; may, chế tạo
- 他tāanh ấy; ông ấy; cậu ấy; nó (ngôi thứ ba, nam)
- 你nǐbạn; anh; chị; em; mày (ngôi thứ hai, thân mật)
- 件jiànlượng từ: chiếc, cái (áo, quần áo phần trên); việc, chuyện (sự việc); món (hành lý, đồ vật)