儿
người (chân người)
- Pinyin
- ér
- Hán Việt
- Nhân (đi)
- Số nét
- 2
- Số thứ tự
- 10 / 214
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 元yuánđồng, tệ (đơn vị tiền, văn viết); (cũng là họ Nguyên; nhà Nguyên)
- 先xiāntrước; trước hết, trước tiên
- 光guāngánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
- 克kèlượng từ: gam (đơn vị khối lượng); khắc phục, vượt qua (克服); (viết tắt) Croatia
- 免miǎnto excuse sb; to exempt; to remove or dismiss from office; to avoid; to avert; to escape; to be prohibited
- 兜dōupocket; bag; to wrap up or hold in a bag; to move in a circle; to canvas or solicit; to take responsibility for; to disclose in detail; combat armor (old)
- 充chōngsufficient; full; to fill; to serve as; to act as; to act falsely as; to pose as
- 党dǎngsurname Dang