手扌龵
tay
- Pinyin
- shǒu
- Hán Việt
- Thủ
- Số nét
- 4
- Số thứ tự
- 64 / 214
Bộ hay gặp thứ 3 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 找zhǎotìm; tìm gặp (ai); trả lại tiền thừa
- 手shǒutay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
- 拿nácầm, lấy, mang
- 打dǎđánh; gọi (điện); chơi (bóng); đánh (chữ); bắt (xe); và nhiều nghĩa theo kết hợp
- 把bǎgiới từ đưa tân ngữ lên trước động từ (câu chữ 把); cầm, nắm; lượng từ: cái (vật có tay cầm: ô, ghế, dao), nắm
- 接jiēđón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối
- 换huànđổi, thay; đổi (tiền)
- 才cáimới (muộn hoặc khó hơn mong đợi); chỉ, mới có; tài năng, người tài