Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
换hoán
- huàn HSK 3
đổi, thay; đổi (tiền)
Kết quả
- 换huànHOÁNđổi, thay; đổi (tiền)HSK 3 · TOCFL 2
- 换取huàn qǔto obtain (sth) in exchange; to exchange (sth) for (sth else)TOCFL 5
- 换成huàn chéngto exchange (sth) for (sth else); to replace with; to convert into
- 换位huàn wèito swap places; (logic) conversion; (car maintenance) to rotate (tires)
- 换言之huàn yán zhīin other words
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.