肉⺼
thịt (viết như 月 khi làm bộ)
- Pinyin
- ròu
- Hán Việt
- Nhục
- Số nét
- 6
- Số thứ tự
- 130 / 214
Bộ hay gặp thứ 11 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 能néngcó thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)
- 肉ròuthịt; cùi (quả)
- 胖pàngbéo, mập
- 脚jiǎobàn chân, chân; chân (núi, đồ vật)
- 腿tuǐchân (cẳng chân, đùi); chân (bàn, ghế)
- 脏zāngbẩn, dơ; làm bẩn; (lời nói) tục tĩu
- 脸liǎnmặt, khuôn mặt; thể diện
- 背bēicõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)