Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
脏tang
- zāng HSK 4
bẩn, dơ; làm bẩn; (lời nói) tục tĩu
- zàng
tạng, nội tạng (trong 心脏, 内脏)
Kết quả
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.