一
số một
- Pinyin
- yī
- Hán Việt
- Nhất
- Số nét
- 1
- Số thứ tự
- 1 / 214
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 七qībảy; 7
- 上shàngtrên; lên (xe, lầu); đi (học, làm); trước (上个月: tháng trước)
- 下xiàdưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)
- 不bùkhông (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 一yīmột; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
- 两liǎnghai (dùng trước lượng từ); vài; lạng (50 gam)
- 三sānba, số 3; (cũng là họ Tam)
- 万wànmười nghìn, vạn; rất nhiều; họ Vạn